Bước vào giai đoạn nước rút của mùa tuyển sinh, điểm chuẩn ngành ngôn ngữ trung trở thành một trong những từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất bởi các sĩ tử và phụ huynh. Thuộc nhóm ngành ngoại ngữ có tốc độ tăng trưởng quy mô tuyển sinh mạnh mẽ, ngành học này luôn duy trì mức độ cạnh tranh cao trên hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Thực tế, câu hỏi “Ngành Ngôn ngữ Trung lấy bao nhiêu điểm?” không có một đáp án cố định, bởi mức điểm trúng tuyển phụ thuộc rất lớn vào đề án tuyển sinh riêng của từng trường, phương thức xét tuyển và thang điểm áp dụng. Bài viết này từ Eduwiki.vn sẽ cung cấp cho bạn bức tranh toàn cảnh về dữ liệu admission, phân tích xu hướng điểm số và chiến lược đặt nguyện vọng thông minh nhất.

Ngành Ngôn ngữ Trung lấy bao nhiêu điểm?
Để trả lời trực diện câu hỏi ngành ngôn ngữ trung lấy bao nhiêu điểm, thí sinh cần lưu ý rằng điểm số giữa các trường có sự phân hóa rõ rệt dựa trên mức độ uy tín và vị trí địa lý. Theo dữ liệu các năm gần đây, điểm chuẩn ngành học này dao động trong khoảng từ 19.00 đến 28.5 điểm đối với thang điểm 30, và từ 30.00 đến 37.00 điểm đối với các trường áp dụng thang điểm 40 (nhân hệ số môn Ngoại ngữ).
Dưới đây là bảng tổng hợp dữ liệu điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung tại một số trường đại học tiêu biểu trên cả nước trong kỳ tuyển sinh gần nhất, giúp thí sinh dễ dàng so sánh:
Bảng điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung các trường đại học (Dữ liệu gần nhất)
|
Trường Đại học |
Tổ hợp xét tuyển phổ biến | Điểm chuẩn gần nhất | Thang điểm |
Phương thức xét tuyển |
|
Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN (ULIS) |
D01, D04, D78, D90 | 35.55 | 40 (Ngoại ngữ x2) |
Điểm thi THPT |
|
Đại học Hà Nội (HANU) |
D01, D04 | 34.82 | 40 (Ngoại ngữ x2) |
Điểm thi THPT |
|
Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM |
D01, D04, D14, D15 | 25.90 | 30 |
Điểm thi THPT |
|
Đại học Sư phạm TP.HCM |
D01, D04, D15 | 25.00 | 30 |
Điểm thi THPT |
|
Đại học Thương mại |
D01, D04 | 26.00 | 30 | Điểm thi THPT |
| Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng | D01, D04, D78, D90 | 24.15 | 30 |
Điểm thi THPT |
|
Đại học Mở TP.HCM |
D01, D04, D14, D15 | 23.50 | 30 | Điểm thi THPT |
| Đại học Công nghiệp Hà Nội | D01, D04 | 24.65 | 30 |
Điểm thi THPT |
Lưu ý quan trọng: Phân biệt thang điểm xét tuyển
- Thang điểm 30: Tổng điểm 3 môn tổ hợp + Điểm ưu tiên (nếu có).
- Thang điểm 40: Điểm môn Ngoại ngữ (Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung) được nhân hệ số 2, sau đó cộng với 2 môn còn lại và quy đổi về thang 40 theo công thức quy định của từng trường. Không nên so sánh trực tiếp điểm số giữa trường dùng thang 30 và trường dùng thang 40 để tránh đánh giá sai lệch về độ khó.
Xu hướng điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung những năm gần đây
Phân tích sâu vào dữ liệu tuyển sinh từ Cổng thông tin điện tử của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như đề án của các trường, xu hướng điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung thể hiện những đặc điểm mang tính quy luật sau:
1. Sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm trường
- Nhóm trường Top đầu (Khối Quốc gia, Sư phạm, chuyên Ngoại ngữ): Điểm chuẩn luôn nằm ở ngưỡng “thắt nút cổ chai”. Với thang điểm 30, thí sinh phải đạt trung bình từ 8.5 đến hơn 9.0 điểm mỗi môn mới có cơ hội trúng tuyển (dao động khoảng 25.5 – 28.0 điểm). Đối với các trường nhân hệ số như ULIS hay HANU, điểm số thường giữ mức ổn định ở ngưỡng rất cao (trên 34 điểm).
- Nhóm trường Tầm trung (Đa ngành, Công lập tỉnh, Tư thục uy tín): Điểm chuẩn có thể dao động từ 20.0 đến 24.0 điểm. Đây là vùng điểm có số lượng thí sinh đăng ký đông nhất, mức độ cạnh tranh phụ thuộc trực tiếp vào biến động của phổ điểm thi THPT quốc gia.
2. Sự chuyển dịch giữa các phương thức xét tuyển
Hiện nay, chỉ tiêu dành cho phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT đang có xu hướng giảm dần (chỉ còn chiếm từ 40% – 60% tùy trường). Phần chỉ tiêu còn lại được phân bổ cho các phương thức tuyển sinh sớm như xét học bạ THPT, xét điểm thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) của hai ĐHQG, hoặc xét tuyển kết hợp chứng chỉ quốc tế (HSK, IELTS). Chính việc thu hẹp chỉ tiêu xét điểm thi THPT là nguyên nhân gián tiếp khiến điểm chuẩn bằng phương thức này luôn neo ở mức cao dù phổ điểm có thể không tăng.
3. Tóm tắt nhanh về phân vùng điểm chuẩn
- Trường Top đầu: Thường dao động khoảng 25.5 – 28.5 điểm (Thang 30) hoặc 34.0 – 36.5 điểm (Thang 40).
- Trường Tầm trung: Thường dao động khoảng 21.0 – 24.5 điểm (Thang 30).
- Trường Tư thục/Địa phương: Thường dao động khoảng 17.0 – 20.0 điểm (Thang 30) hoặc xét học bạ từ 18.0 điểm trở lên.
Cách đọc điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung tránh hiểu sai
Để không bị “trượt oan” khi đăng ký nguyện vọng, thí sinh cần làm rõ các khái niệm kỹ thuật trong bảng điểm chuẩn do các trường công bố:
- Hiểu đúng về điểm điều kiện (Tiêu chí phụ): Trong trường hợp có quá nhiều thí sinh ở cuối danh sách có tổng điểm bằng nhau, các trường đại học thường áp dụng tiêu chí phụ. Ví dụ: Ưu tiên thí sinh có điểm môn Tiếng Trung hoặc Tiếng Anh cao hơn, hoặc ưu tiên thứ tự nguyện vọng (thí sinh đặt nguyện vọng 1, 2 sẽ được chọn trước).
- Biến số điểm học bạ và điểm thi tốt nghiệp: Điểm chuẩn xét học bạ thường được công bố trước (khoảng tháng 6, tháng 7) và thường cao hơn điểm thi THPT từ 1 đến 3 điểm. Thí sinh tuyệt đối không lấy điểm thi THPT của mình để so sánh với điểm chuẩn học bạ năm ngoái của trường để đưa ra kết luận.
- Quy đổi điểm chứng chỉ quốc tế: Nhiều trường có bảng quy đổi điểm HSK (từ HSK 3, HSK 4 trở lên) thành điểm 9 hoặc 10 môn Tiếng Trung để xét tuyển cộng gộp. Bạn cần xem kỹ bảng quy đổi này trong đề án tuyển sinh chính thức thay vì tự tính toán theo cảm tính.
Ngành Ngôn ngữ Trung xét tuyển những tổ hợp nào?
Việc lựa chọn đúng tổ hợp môn thế mạnh là bước đi chiến lược giúp tối ưu hóa tổng điểm xét tuyển. Ngành Ngôn ngữ Trung không chỉ giới hạn ở các khối thi truyền thống mà ngày càng mở rộng sang các tổ hợp lai (hybrid) giữa tự nhiên và xã hội.
Các tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất bao gồm:
- D01: Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh (Tổ hợp phổ biến nhất, áp dụng tại 100% các trường).
- D04: Toán, Ngữ văn, Tiếng Trung Quốc (Lợi thế cực lớn cho học sinh trường chuyên hoặc người đã có nền tảng tiếng Trung từ trước).
- D14: Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh.
- D15: Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh.
- A01: Toán, Vật lý, Tiếng Anh (Được một số trường khối kinh tế, công nghệ áp dụng).
Khi quyết định nộp hồ sơ, thí sinh nên dành thời gian ngành Ngôn ngữ Trung thi khối nào để nắm rõ cách tính điểm ưu tiên của từng khối thi, từ đó tập trung ôn luyện vào các môn trọng tâm nhằm bứt phá điểm số.
Mức điểm nào phù hợp để đặt nguyện vọng ngành Ngôn ngữ Trung?
Để xây dựng một chiến lược đặt nguyện vọng an toàn trên hệ thống của Bộ GD&ĐT, thí sinh nên áp dụng nguyên tắc “Ba nhóm nguyện vọng”: Nhóm mơ ước (cao hơn năng lực thực tế), Nhóm vừa sức (bằng năng lực thực tế) và Nhóm an toàn (thấp hơn năng lực thực tế).

Dựa trên dữ liệu điểm số từ các mùa tuyển sinh trước, dưới đây là gợi ý phân bổ trường cụ thể:
Bảng gợi ý chọn trường theo mức điểm thi THPT (Mang tính tham khảo)
|
Mức điểm thực tế (Thang 30) |
Chiến lược phân bổ nguyện vọng phù hợp | Nhóm trường gợi ý tham khảo |
Mức độ cạnh tranh |
|
Trên 25.5 điểm |
Đặt NV1, NV2 vào các trường top đầu để thử sức. Vẫn phải giữ ít nhất 1 NV ở nhóm dưới 24 để bảo hiểm. | ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN, ĐH Hà Nội, ĐH KHXH&NV (HN & TP.HCM), ĐH Thương mại. | Rất cao. Tỉ lệ chọi lớn, phụ thuộc nhiều vào tiêu chí phụ. |
|
Từ 22.0 đến 25.0 điểm |
Tập trung toàn bộ nguyện vọng chính vào nhóm trường công lập tầm trung. Rải đều từ 22 đến 24.5 điểm. | ĐH Công nghiệp Hà Nội, ĐH Mở TP.HCM, ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng, ĐH Văn hóa. | Cao. Đây là phân khúc điểm có số lượng thí sinh đông nhất. |
|
Từ 18.0 đến 21.5 điểm |
Ưu tiên các trường đại học tư thục có chất lượng đào tạo tốt hoặc các trường công lập ở khu vực tỉnh/thành phố vệ tinh. | ĐH Thăng Long, ĐH Đại Nam, ĐH Công nghệ TP.HCM (HUTECH), ĐH Văn Lang. | Trung bình. Cơ hội trúng tuyển cao nếu chọn đúng phương thức xét tuyển. |
Các trường đào tạo ngành Ngôn ngữ Trung nổi bật
Bên cạnh yếu tố điểm số, việc đặt các trường lên bàn cân so sánh về học phí, chương trình đào tạo và định hướng đầu ra là điều vô cùng cần thiết để tìm ra môi trường phù hợp nhất với điều kiện kinh tế gia đình.
Bảng so sánh các trường đào tạo ngành Ngôn ngữ Trung nổi bật
| Tên Trường | Điểm chuẩn tham khảo (ThPT) | Học phí ước tính (Mức hiện hành) | Thế mạnh đào tạo & Điểm đặc trưng |
| Đại học Ngoại ngữ (ULIS) – ĐHQGHN | ~35.5 / 40 | Theo quy định trường công lập tự chủ | Môi trường học thuật chuyên sâu, mạnh về sư phạm và biên phiên dịch cao cấp. |
| Đại học Hà Nội (HANU) | ~34.8 / 40 | Theo chương trình đại trà/chất lượng cao | 100% chuyên ngành học bằng ngoại ngữ, tính thực hành và giao thoa quốc tế cực tốt. |
| Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM | ~25.9 / 30 | Thuộc nhóm tự chủ chất lượng | Đào tạo bài bản về văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ thương mại, tư duy nghiên cứu tốt. |
| Đại học Thương mại (TMU) | ~26.0 / 30 | Định mức khối ngành kinh tế | Định hướng ứng dụng cao: Tiếng Trung thương mại, xuất nhập khẩu, e-commerce. |
| Đại học Mở TP.HCM | ~23.5 / 30 | Mức trung bình trường công lập | Chương trình học linh hoạt, tập trung mạnh vào kỹ năng biên phiên dịch ứng dụng doanh nghiệp. |
Quá trình chọn trường không nên chỉ nhìn vào điểm số đầu vào. Thí sinh cần chủ động tìm hiểu ngành Ngôn ngữ Trung một cách hệ thống về cấu trúc khung chương trình để xem bản thân phù hợp với định hướng Ngôn ngữ Thương mại, Biên phiên dịch hay Sư phạm.
Câu hỏi thường gặp về điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung
- Ngành Ngôn ngữ Trung lấy bao nhiêu điểm trong kỳ thi tốt nghiệp THPT?
- Theo dữ liệu các năm gần đây, mức điểm chuẩn ngành học này dao động từ 19.00 đến hơn 28.00 điểm (thang 30) hoặc từ 34.00 đến gần 36.00 điểm (thang 40). Mức điểm chính xác phụ thuộc vào từng trường và từng tổ hợp môn xét tuyển.
- Thí sinh đạt 22 điểm có cơ hội đậu ngành Ngôn ngữ Trung không?
- Với mức 22 điểm, bạn hoàn toàn có cơ hội trúng tuyển vào ngành Ngôn ngữ Trung tại các trường công lập tuyến tỉnh, các trường đại học đa ngành tầm trung hoặc các trường đại học tư thục có uy tín. Bạn nên kết hợp xét tuyển học bạ để tăng cơ hội.
- Ngành Ngôn ngữ Trung trường nào có điểm chuẩn thấp, dễ trúng tuyển?
- Các trường đại học ở khu vực miền Trung, khối trường địa phương hoặc khối tư thục thường có mức điểm chuẩn dễ thở hơn, dao động khoảng 17.0 – 20.0 điểm. Một số trường tiêu biểu gồm Đại học Vinh, Đại học Quy Nhơn, Đại học Phan Thiết, Đại học Đại Nam.
- Xu hướng điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung năm nay có tăng mạnh không?
- Điểm chuẩn dự kiến sẽ duy trì ở mức ổn định cao, khó có đột biến tăng mạnh vì điểm số hiện tại đã chạm ngưỡng trần. Biến động nếu có có thể dao động từ 0.25 – 0.5 điểm tùy thuộc vào độ phân hóa của đề thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
- Tại sao điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung của HANU và ULIS lại lên tới 34 – 35 điểm?
- Do hai trường này áp dụng thang điểm 40, trong đó môn Ngoại ngữ (Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung) được nhân hệ số 2. Đây là cách tính điểm nhằm lựa chọn những thí sinh có năng lực ngoại ngữ vượt trội vượt qua bộ lọc tuyển sinh.
Kết luận
Việc nắm vững thông tin dữ liệu về điểm chuẩn ngành ngôn ngữ trung là bước đệm cốt lõi giúp các sĩ tử xây dựng lộ trình ôn tập và chiến lược đăng ký nguyện vọng một cách khoa học, thực tế. Điểm số cao hay thấp chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ để thành công với ngành học này chính là sự kiên trì và đam mê với ngôn ngữ cũng như nền văn hóa quốc gia này.
Nếu bạn vẫn đang băn khoăn về bài toán định hướng nghề nghiệp, hãy tìm hiểu sâu hơn về cơ hội việc làm ngành Ngôn ngữ Trung sau khi tốt nghiệp để có cái nhìn thực tế về thị trường lao động. Ngoài ra, việc so sánh ngành Ngôn ngữ Trung với Anh Nhật Hàn cũng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn ngôn ngữ phù hợp nhất với thế mạnh tư duy của bản thân. Hãy để lại câu hỏi dưới phần bình luận để được các chuyên gia tuyển sinh của Eduwiki hỗ trợ giải đáp trực tiếp!
